觀者蝟集 guān zhě wèi jí · quan giả vị tập Hán Việt: quan giả vị tập · Pinyin: guān zhě wèi jí Tổng quan Cấu tạo: 觀 (quan) + 者 (giả) + 蝟 (vị) + 集 (tập)Pinyinguān zhě wèi jíHán Việtquan giả vị tậpCấu tạo觀 + 者 + 蝟 + 集 · quan + giả + vị + tập nghĩa thành phần: quan + giả + vị + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 猬:刺猬;猬集:像刺猬的硬刺那样多。观看的人如猬毛丛集。形容观看的人众多。