观者麕集

guān zhě jūn jíquan giả quân tập

Hán Việt: quan giả quân tập · Pinyin: guān zhě jūn jí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

麕:通“群”,成群。形容观看的人数众多。

Cấu tạo: 觀 (quan) + 者 (giả) + 麕 (quân) + 集 (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 麕:通“群”,成群。形容观看的人数众多。

Từ liên quan

Gần nghĩa

观者如堵 · 觀者如堵 · 观者如垛 · 观者穈集 · 观者云集 · 观者如市 · 观者猬集 · 观者如云