觀賞藝術

quan thưởng nghệ thuật

Hán Việt: quan thưởng nghệ thuật

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (thưởng) + (nghệ) + (thuật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 觀賞藝術 uānshǎng yìshù n. the visual arts M:³xiàng