觀賞鯨魚

guānshǎng jīngyú quan thưởng kình ngư

Hán Việt: quan thưởng kình ngư · Pinyin: guānshǎng jīngyú

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (thưởng) + (kình) + (ngư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui whale watching