觀隅反三

guān yú fǎn sān quan ngung phản tam

Hán Việt: quan ngung phản tam · Pinyin: guān yú fǎn sān

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (ngung) + (phản) + (tam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言举一反三。比喻从一件事情类推而知道其他许多事情。