規劃出 quy hoạch xuất Hán Việt: quy hoạch xuất Tổng quan Cấu tạo: 規 (quy) + 劃 (hoạch) + 出 (xuất)Hán Việtquy hoạch xuấtCấu tạo規 + 劃 + 出 · quy + hoạch + xuất nghĩa thành phần: quy + hoạch + xuất