规划署

guī huà shǔquy hoạch thự

Hán Việt: quy hoạch thự · Pinyin: guī huà shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 規 (quy) + 劃 (hoạch) + 署 (thự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 văn phòng quy hoạch

Đức

  • Handedict Planungsbüro

Từ liên quan

Gần nghĩa

规划局 · 规划 · 规划人员 · 规划出 · 规划图 · 规划未来 · 规划活动