规定的食物

quy định đích thực vật

Hán Việt: quy định đích thực vật

Tổng quan

(thuộc) chế độ ăn uống; chế độ ăn kiêng, chế độ ăn uống; chế độ ăn kiêng, suất ăn; chế độ ăn uống (trong nhà thương, nhà trường...)

Cấu tạo: 規 (quy) + 定 (định) + 的 (đích) + 食 (thực) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chế độ ăn

Từ liên quan

Gần nghĩa

食物储藏处 · 食物疗法的 · 食物的一份 · 規定動作 · 规定价格 · 规定动作 · 食物中毒 · 食物五果