规定动作

guī dìng dòng zuòquy định động tác

Hán Việt: quy định động tác · Pinyin: guī dìng dòng zuò

Tổng quan

động tác quy định

新华 · Tân Hoa Đại lục

某些体育项目(如跳水、体操等)比赛时,规定运动员必须做的整套或单个儿的动作; 泛指某项工作中必须完成的任务或程序。

Cấu tạo: 規 (quy) + 定 (định) + 動 (động) + 作 (tác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bài tập bắt buộc
  • VietPhrases động tác quy định
  • Tần suất từ động tác quy định
  • Biên soạn 規定動作 uīdìng dòngzuò n. <sport> compulsory exercise

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 某些体育项目(如跳水、体操等)比赛时,规定运动员必须做的整套或单个儿的动作; 泛指某项工作中必须完成的任务或程序。

Eng

  • Cihui 規定動作 uīdìng dòngzuò n. <sport> compulsory exercise
  • Tần suất từ 規定動作 uīdìng dòngzuò n. <sport> compulsory exercise

Từ liên quan

Gần nghĩa

动作研究 · 規定動作 · 规定价格 · 动作学 · 动作片 · 动作的 · 动作缓慢的 · 动作迟钝的