规定价格 guī dìng jià gé·quy định giá cách Hán Việt: quy định giá cách · Pinyin: guī dìng jià gé Tổng quan ấn định giá Cấu tạo: 規 (quy) + 定 (định) + 價 (giá) + 格 (cách)Pinyinguī dìng jià géHán Việtquy định giá cáchTừ loạidanhCấu tạo規 + 定 + 價 + 格 · quy + định + giá + cách nghĩa thành phần: quy + định + giá + cách Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ấn định giáGoogle Alex v6 bình ổn giá Từ liên quan Gần nghĩa价格回稳 · 价格标签 · 价格补助 · 價格狂跌 · 規定動作 · 规定动作 · 价格便宜的 · 价格战