食物储藏处

thực vật trữ tàng xử

Hán Việt: thực vật trữ tàng xử

Tổng quan

chạn, tủ đựng thức ăn

Cấu tạo: 食 (thực) + 物 (vật) + 儲 (trữ) + 藏 (tàng) + 處 (xử)

Từ liên quan

Gần nghĩa

食物疗法的 · 食物的一份 · 食物中毒 · 食物五果 · 食物疗法 · 食物与饮料 · 食物保存法 · 食物保鲜法