规戒

guī jièquy giới

Hán Việt: quy giới · Pinyin: guī jiè

Tổng quan

biến thể của 規誡

新华 · Tân Hoa Đại lục

規勸警戒。如:「訓導主任將他好好的規戒一番。」

Cấu tạo: 規 (quy) + 戒 (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 规诫
  • Tần suất từ biến thể của 規誡, 规诫[guī jiè]

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 規勸警戒。如:「訓導主任將他好好的規戒一番。」

Eng

  • Cihui variant of 規誡; 规诫
  • Tần suất từ variant of 規誡, 规诫[gui1 jie4]

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

箴戒 · 箴規