规格化

quy cách hóa

Hán Việt: quy cách hóa

Tổng quan

Cấu tạo: 規 (quy) + 格 (cách) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 規格化 uīgéhuà n. standardization/ ◆v. standardize

Eng

  • Cihui 規格化 uīgéhuà n. standardization/ ◆v. standardize
  • Tần suất từ 規格化 uīgéhuà n. standardization/ ◆v. standardize

Từ liên quan

Gần nghĩa

规格 · 格化 · 规格品种