规模估计 guī mó gū jì·quy mô cổ kế Hán Việt: quy mô cổ kế · Pinyin: guī mó gū jì Tổng quan Cấu tạo: 規 (quy) + 模 (mô) + 估 (cổ) + 計 (kế)Pinyinguī mó gū jìHán Việtquy mô cổ kếCấu tạo規 + 模 + 估 + 計 · quy + mô + cổ + kế nghĩa thành phần: quy + mô + cổ + kế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ước tính quy môĐứcHandedict Schlichte Từ liên quan Gần nghĩa估计寿命 · 估计过低 · 估计过高 · 規模宏大 · 规模经济 · 估计的 · 估计者 · 规模估计模型