規模宏大 quy mô hoành đại Hán Việt: quy mô hoành đại Tổng quan Cấu tạo: 規 (quy) + 模 (mô) + 宏 (hoành) + 大 (đại)Hán Việtquy mô hoành đạiCấu tạo規 + 模 + 宏 + 大 · quy + mô + hoành + đại nghĩa thành phần: quy + mô + hoành + đại Nghĩa EngCihui 規模宏大 uīmó hóngdà v.p. on a large scale