規節化 quy tiết hóa Hán Việt: quy tiết hóa Tổng quan Cấu tạo: 規 (quy) + 節 (tiết) + 化 (hóa)Hán Việtquy tiết hóaCấu tạo規 + 節 + 化 · quy + tiết + hóa nghĩa thành phần: quy + tiết + hóa Nghĩa EngCihui 規節化 uījiéhuà n. normalization