規範化

guī fàn huà quy phạm hóa

Hán Việt: quy phạm hóa · Pinyin: guī fàn huà

Tổng quan

tiêu chuẩn hóa | sự tiêu chuẩn hóa quy phạm hoá; tiêu chuẩn hoá; đýa vào nề nếp。使合於一定的標準。 實行規範化服務 thực hành phục vụ tiêu chuẩn hoá.

Cấu tạo: (quy) + (phạm) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiêu chuẩn hóa | sự tiêu chuẩn hóa quy phạm hoá; tiêu chuẩn hoá; đýa vào nề nếp。使合於一定的標準。 實行規範化服務 thực hành phục vụ tiêu chuẩn hoá.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使合于一定的标准:语言~|行业服务要~。

Eng

  • CC-CEDICT to standardize|standardization
  • Cihui to standardize; standardization