規言矩步 guī yán jǔ bù · quy ngôn củ bộ Hán Việt: quy ngôn củ bộ · Pinyin: guī yán jǔ bù Tổng quan Cấu tạo: 規 (quy) + 言 (ngôn) + 矩 (củ) + 步 (bộ)Pinyinguī yán jǔ bùHán Việtquy ngôn củ bộCấu tạo規 + 言 + 矩 + 步 · quy + ngôn + củ + bộ nghĩa thành phần: quy + ngôn + củ + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 说话赶路不离规矩。比喻言行谨遵法度。Tân Hoa Tự Điển 比喻言行谨慎,合乎法度。