覓帖兒 mì tiē ér · mịch thiếp nhi Hán Việt: mịch thiếp nhi · Pinyin: mì tiē ér Tổng quan Cấu tạo: 覓 (mịch) + 帖 (thiếp) + 兒 (nhi)Pinyinmì tiē érHán Việtmịch thiếp nhiCấu tạo覓 + 帖 + 兒 · mịch + thiếp + nhi nghĩa thành phần: mịch + thiếp + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"觅贴儿"。