覓貼兒
mịch thiếp nhi
Hán Việt: mịch thiếp nhi · Pinyin: mì tiē ér
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"觅帖儿"; 在闹市中剪脱人衣囊环佩窃取财物,宋元时称"觅贴儿"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"觅帖儿"。 2.在闹市中剪脱人衣囊环佩窃取财物,宋元时称"觅贴儿"。
Hán Việt: mịch thiếp nhi · Pinyin: mì tiē ér