視爲嬉戲 thị vi hi hí Hán Việt: thị vi hi hí Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 爲 (vi) + 嬉 (hi) + 戲 (hí)Hán Việtthị vi hi híCấu tạo視 + 爲 + 嬉 + 戲 · thị + vi + hi + hí nghĩa thành phần: thị + vi + hi + hí Nghĩa EngCihui 視為嬉戲 hìwéixīxì f.e. take it as a joke