視人猶芥

shì rén yóu jiè thị nhân do giới

Hán Việt: thị nhân do giới · Pinyin: shì rén yóu jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (nhân) + (do) + (giới)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 视:看待;犹:像;芥:草芥,小草。看待别人像草芥一样。形容骄傲自大,看不起别人。