視力地 thị lực địa Hán Việt: thị lực địa Tổng quan về phương diện quang học Cấu tạo: 視 (thị) + 力 (lực) + 地 (địa)Hán Việtthị lực địaCấu tạo視 + 力 + 地 · thị + lực + địa nghĩa thành phần: thị + lực + địa Nghĩa ViệtCihui về phương diện quang học