視葉腔 thị diệp khang Hán Việt: thị diệp khang Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 葉 (diệp) + 腔 (khang)Hán Việtthị diệp khangCấu tạo視 + 葉 + 腔 · thị + diệp + khang nghĩa thành phần: thị + diệp + khang