視同仁 thị đồng nhân Hán Việt: thị đồng nhân Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 同 (đồng) + 仁 (nhân)Hán Việtthị đồng nhânCấu tạo視 + 同 + 仁 · thị + đồng + nhân nghĩa thành phần: thị + đồng + nhân Nghĩa EngCihui be no respecter of persons