視聽教學
thị thính giáo học
Hán Việt: thị thính giáo học · Pinyin: shì tīng jiào xué
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 視聽教學 hì-tīng jiàoxué n. audio-visual teaching
Hán Việt: thị thính giáo học · Pinyin: shì tīng jiào xué