視聽法

thị thính pháp

Hán Việt: thị thính pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (thính) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 視聽法 hì-tīngfǎ n. <lg.> audio-visual method