视听言动

thị thính ngôn động

Hán Việt: thị thính ngôn động

Tổng quan

Cấu tạo: 視 (thị) + 聽 (thính) + 言 (ngôn) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhìn nghe nói hành động
  • Biên soạn 視聽言動 hì-tīng-yán-dòng v. see, hear, talk, and move

Eng

  • Cihui 視聽言動 hì-tīng-yán-dòng v. see, hear, talk, and move

Từ liên quan

Gần nghĩa

视听材料 · 视听觉的 · 视听享受 · 视听器材 · 视听教具 · 视听教学 · 视听教材 · 视听教育