視唱法 thị xướng pháp Hán Việt: thị xướng pháp Tổng quan (như) solmization, (như) solmizate Cấu tạo: 視 (thị) + 唱 (xướng) + 法 (pháp)Hán Việtthị xướng phápCấu tạo視 + 唱 + 法 · thị + xướng + pháp nghĩa thành phần: thị + xướng + pháp Nghĩa ViệtCihui (như) solmization, (như) solmizate