視地平 thị địa bình Hán Việt: thị địa bình Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 地 (địa) + 平 (bình)Hán Việtthị địa bìnhCấu tạo視 + 地 + 平 · thị + địa + bình nghĩa thành phần: thị + địa + bình Nghĩa EngCihui 視地平 hìdìpíng n. <astr.> apparent horizon