視察團 thị sát đoàn Hán Việt: thị sát đoàn Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 察 (sát) + 團 (đoàn)Hán Việtthị sát đoànCấu tạo視 + 察 + 團 · thị + sát + đoàn nghĩa thành phần: thị + sát + đoàn Nghĩa EngCihui 視察團 hìchátuán p.w. inspection team; inspectorate