視差計 thị soa kế Hán Việt: thị soa kế Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 差 (soa) + 計 (kế)Hán Việtthị soa kếCấu tạo視 + 差 + 計 · thị + soa + kế nghĩa thành phần: thị + soa + kế