視差鏡術 thị soa kính thuật Hán Việt: thị soa kính thuật Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 差 (soa) + 鏡 (kính) + 術 (thuật)Hán Việtthị soa kính thuậtCấu tạo視 + 差 + 鏡 + 術 · thị + soa + kính + thuật nghĩa thành phần: thị + soa + kính + thuật