視紫質 thị tử chất Hán Việt: thị tử chất Tổng quan chất tím võng mạc: chất tía thị giác Cấu tạo: 視 (thị) + 紫 (tử) + 質 (chất)Hán Việtthị tử chấtCấu tạo視 + 紫 + 質 · thị + tử + chất nghĩa thành phần: thị + tử + chất Nghĩa ViệtCihui chất tím võng mạc: chất tía thị giác