視草臺 shì cǎo tái · thị thảo thai Hán Việt: thị thảo thai · Pinyin: shì cǎo tái Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 草 (thảo) + 臺 (thai)Pinyinshì cǎo táiHán Việtthị thảo thaiCấu tạo視 + 草 + 臺 · thị + thảo + thai nghĩa thành phần: thị + thảo + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代学士院起草或修正诏谕的地方。Tân Hoa Tự Điển 1.古代学士院起草或修正诏谕的地方。