視覺器
thị giác khí
Hán Việt: thị giác khí
Tổng quan
phương tiện nhìn (tranh vẽ, phim ảnh dùng làm phương tiện giảng dạy)
Nghĩa
Việt
- Cihui phương tiện nhìn (tranh vẽ, phim ảnh dùng làm phương tiện giảng dạy)
Eng
- Cihui 視覺器 hìjuéqì n. organ of sight