視訊文本 shì xùn wén běn · thị tấn văn bổn Hán Việt: thị tấn văn bổn · Pinyin: shì xùn wén běn Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 訊 (tấn) + 文 (văn) + 本 (bổn)Pinyinshì xùn wén běnHán Việtthị tấn văn bổnCấu tạo視 + 訊 + 文 + 本 · thị + tấn + văn + bổn nghĩa thành phần: thị + tấn + văn + bổn