視話者 thị thoại giả Hán Việt: thị thoại giả Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 話 (thoại) + 者 (giả)Hán Việtthị thoại giảCấu tạo視 + 話 + 者 · thị + thoại + giả nghĩa thành phần: thị + thoại + giả