視說法 thị thuyết pháp Hán Việt: thị thuyết pháp Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 說 (thuyết) + 法 (pháp)Hán Việtthị thuyết phápCấu tạo視 + 說 + 法 · thị + thuyết + pháp nghĩa thành phần: thị + thuyết + pháp Nghĩa EngCihui 視說法 hìshuōfǎ n. <lg.> look-and-say method