視象管 thị tượng quản Hán Việt: thị tượng quản Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 象 (tượng) + 管 (quản)Hán Việtthị tượng quảnCấu tạo視 + 象 + 管 · thị + tượng + quản nghĩa thành phần: thị + tượng + quản