視遠點 shìyuǎndiǎn · thị viễn điểm Hán Việt: thị viễn điểm · Pinyin: shìyuǎndiǎn Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 遠 (viễn) + 點 (điểm)PinyinshìyuǎndiǎnHán Việtthị viễn điểmCấu tạo視 + 遠 + 點 · thị + viễn + điểm nghĩa thành phần: thị + viễn + điểm Nghĩa EngCihui far point