視速儀

thị tốc nghi

Hán Việt: thị tốc nghi

Tổng quan

máy thử trí nhớ (để luyện đọc bằng mắt cho nhanh)

Cấu tạo: (thị) + (tốc) + (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy thử trí nhớ (để luyện đọc bằng mắt cho nhanh)

Eng

  • Cihui 視速儀 hìsùyí n. tachistoscope