视频线 shì pín xiàn·thị tần tuyến Hán Việt: thị tần tuyến · Pinyin: shì pín xiàn Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 頻 (tần) + 線 (tuyến)Pinyinshì pín xiànHán Việtthị tần tuyếnCấu tạo視 + 頻 + 線 · thị + tần + tuyến nghĩa thành phần: thị + tần + tuyến Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dây cáp videoĐứcHandedict Videokabel Từ liên quan Gần nghĩa视频的 · 视频 · 视频会议 · 视频点播 · 视频节目 · 视频录像带 · 视频卡 · 视频表