覺人覺世

jué rén jué shì giác nhân giác thế

Hán Việt: giác nhân giác thế · Pinyin: jué rén jué shì

Tổng quan

Cấu tạo: (giác) + (nhân) + (giác) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指启发世人觉悟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓启发世人觉悟。