覺囊派 jué náng pài · giác nang phái Hán Việt: giác nang phái · Pinyin: jué náng pài Tổng quan Cấu tạo: 覺 (giác) + 囊 (nang) + 派 (phái)Pinyinjué náng pàiHán Việtgiác nang pháiCấu tạo覺 + 囊 + 派 · giác + nang + phái nghĩa thành phần: giác + nang + phái