覺得羞恥 jué de xiū chǐ · giác đắc tu sỉ Hán Việt: giác đắc tu sỉ · Pinyin: jué de xiū chǐ Tổng quan Cấu tạo: 覺 (giác) + 得 (đắc) + 羞 (tu) + 恥 (sỉ)Pinyinjué de xiū chǐHán Việtgiác đắc tu sỉCấu tạo覺 + 得 + 羞 + 恥 · giác + đắc + tu + sỉ nghĩa thành phần: giác + đắc + tu + sỉ