觉阿上人 giác a thượng nhân Hán Việt: giác a thượng nhân Tổng quan Cấu tạo: 觉 (giác) + 阿 (a) + 上 (thượng) + 人 (nhân)Hán Việtgiác a thượng nhânCấu tạo觉 + 阿 + 上 + 人 · giác + a + thượng + nhân nghĩa thành phần: giác + a + thượng + nhân