角偏差 giác thiên soa Hán Việt: giác thiên soa Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 偏 (thiên) + 差 (soa)Hán Việtgiác thiên soaCấu tạo角 + 偏 + 差 · giác + thiên + soa nghĩa thành phần: giác + thiên + soa Nghĩa EngCihui 角偏差 iǎopiānchà n. angular bias