角先生 jiǎo xiān shēng · giác tiên sanh Hán Việt: giác tiên sanh · Pinyin: jiǎo xiān shēng Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 先 (tiên) + 生 (sanh)Pinyinjiǎo xiān shēngHán Việtgiác tiên sanhCấu tạo角 + 先 + 生 · giác + tiên + sanh nghĩa thành phần: giác + tiên + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时女性泄欲器具。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时女性泄欲器具。