角制的 giác chế đích Hán Việt: giác chế đích Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 制 (chế) + 的 (đích)Hán Việtgiác chế đíchCấu tạo角 + 制 + 的 · giác + chế + đích nghĩa thành phần: giác + chế + đích